horseradish sauce

horseradish sauce

A dollop of horseradish sauce sits beside a slice of roast beef on a white plate.

Định nghĩa

Danh từ: Sốt cải ngựa (horseradish sauce) một loại sốt màu trắng, độ sánh mịn, được làm từ củ cải ngựa (horseradish) tạt (mustard), thường dùng để ăn kèm với thịt nướng, hun khói hoặc bánh mì kẹp.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn thịt nướng với sốt cải ngựa.)
  • (Sốt cải ngựa thêm vị cay nồng cho bánh mì kẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homemade horseradish sauce": sốt cải ngựa tự làm, thường vị đậm đà hơn so với loại mua sẵn.

    • She prepared a homemade horseradish sauce to accompany the smoked salmon. ( ấy đã chuẩn bị sốt cải ngựa tự làm để ăn kèm với hồi hun khói.)
  • "horseradish sauce with cream": sốt cải ngựa pha kem, vị béo ngậy hơn.

    • The horseradish sauce with cream is perfect for dipping fried fish. (Sốt cải ngựa pha kem rất thích hợp để chấm chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseradish (n): củ cải ngựa, nguyên liệu chính để làm sốt.
    • Fresh horseradish is much stronger than the bottled version. (Củ cải ngựa tươi vị cay nồng hơn nhiều so với loại đóng chai.)
  • Creamy horseradish sauce (n): sốt cải ngựa dạng kem, thường thêm kem tươi.
    • Creamy horseradish sauce is a popular condiment in British cuisine. (Sốt cải ngựa dạng kem một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseradish cream: kem cải ngựa, một tên gọi khác của sốt cải ngựa, thường dùng trong ẩm thực Anh.
    • He spread horseradish cream on his roast beef sandwich. (Anh ấy phết kem cải ngựa lên bánh mì kẹp thịt nướng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "horseradish sauce", đây danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "horseradish sauce".